nặc mùi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi hôi thối, khó chịu, thường là mùi nồng nặc, dễ nhận biết: "nặc mùi" chỉ trạng thái một vật, một nơi hoặc một người có mùi hăng hắc, khó chịu, thường xuất phát từ sự ẩm mốc, ôi thiu, hoặc chất thải.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng có mùi hôi thối, khó chịu do ẩm mốc.)
- (Quần áo có mùi hăng hắc của khói thuốc lá.)
- (Xác mèo bốc mùi hôi thối nồng nặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nặc mùi rượu": mùi rượu nồng nặc, thường dùng để tả người say rượu.
- Anh ta bước vào phòng, nặc mùi rượu. (Anh ta say rượu, mùi rượu bốc ra nồng nặc.)
"nặc mùi băng đảng": (nghĩa bóng) mang đặc điểm hoặc dấu hiệu của thế lực tội phạm, bạo lực.
- Bộ phim này nặc mùi băng đảng. (Phim có nhiều yếu tố về tội phạm, bạo lực.)
Biến thể và từ gần giống
Mùi (danh từ): hương vị, khí vị.
- Mùi hoa hồng thơm ngát. (Hương thơm của hoa hồng.)
Hôi (tính từ): có mùi khó chịu, thối.
- Cái ao này hôi quá. (Ao bốc mùi thối khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Nồng nặc: có mùi hăng hắc, đậm đặc, dễ nhận thấy.
- Thối: có mùi hôi thối do phân hủy.
- Hăng: có mùi mạnh, gây khó chịu (thường là mùi hóa chất hoặc thực phẩm ôi).
Thành ngữ liên quan
- Nặc mùi tử khí: có mùi chết chóc, ảm đạm, thường dùng để tả không khí tang tóc, u ám.
- Sau trận động đất, cả vùng nặc mùi tử khí. (Không khí tang thương, chết chóc bao trùm.)